of course

of course

The lawyer sent us a huge bill, of course.

Định nghĩa

Cụm từ (trạng ngữ) "of course": - Dĩ nhiên, tất nhiên, đương nhiên: Dùng để diễn tả một điều đó hiển nhiên, được mong đợi hoặc không phải nghi ngờ. thường được dùng để khẳng định một sự thật hiển nhiên hoặc đồng ý một cách tự nhiên với một đề nghị. - Tất nhiên rồi: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để trả lời đồng ý một cách lịch sự hoặc thân thiện, nhấn mạnh rằng điều được hỏi hiển nhiên.

dụ sử dụng
  • (Tất nhiên, luật sư đã gửi cho chúng tôi một hóa đơn khổng lồ.)
  • ("Tôi có thể mượn bút của bạn không?" "Tất nhiên rồi!")
  • (Dĩ nhiên, ấy ứng viên tốt nhất cho công việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of course not": dùng để phủ định một cách mạnh mẽ, nghĩa "dĩ nhiên không".
    • "Did you break the vase?" "Of course not!" ("Bạn làm vỡ bình hoa không?" "Dĩ nhiên không!")
  • "well, of course": dùng để bắt đầu một câu giải thích hoặc nhấn mạnh điều hiển nhiên.
    • Well, of course, I knew that already. (Ừ thì, tất nhiên, tôi đã biết điều đó rồi.)
  • Sử dụng mỉa mai: Đôi khi "of course" được dùng với giọng mỉa mai để chỉ ra một điều đó khó chịu nhưng đã được dự đoán trước.
    • He was late again. Of course. (Anh ấy lại đến muộn. Tất nhiên rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Course (danh từ): khóa học, quá trình, hướng đi.
    • I am taking a course in English. (Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Anh.)
  • Naturally (trạng từ): một cách tự nhiên, dĩ nhiên (từ đồng nghĩa gần nhất).
    • Naturally, he agreed to help. (Dĩ nhiên, anh ấy đồng ý giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Certainly: chắc chắn, dĩ nhiên.
    • "Will you come?" "Certainly." ("Bạn sẽ đến chứ?" "Chắc chắn rồi.")
  • Undoubtedly: không nghi ngờ nữa.
    • Undoubtedly, this is the best solution. (Không nghi ngờ nữa, đây giải pháp tốt nhất.)
  • Obviously: hiển nhiên, rõ ràng.
    • Obviously, he didn't understand the question. (Rõ ràng, anh ấy không hiểu câu hỏi.)
Các cụm từ liên quan
  • "as a matter of course": như một điều hiển nhiên, theo lẽ thường.
    • He checked the equipment as a matter of course. (Anh ấy kiểm tra thiết bị như một việc hiển nhiên.)
  • "of course you can": dùng để khuyến khích ai đó làm gì.
    • "Can I try?" "Of course you can!" ("Tôi có thể thử không?" "Tất nhiên bạn có thể!")
Thành ngữ liên quan
  • "par for the course": điều bình thường, điều được mong đợi (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Traffic jams are par for the course in big cities. (Kẹt xe chuyện bình thườngcác thành phố lớn.)